Egyptian Premier League01:00 ngày 27/08/2025

Zamalek SC
1 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốPharco
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-11642851381933228198
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fotouh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

JuanAlvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Maher#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Banza#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Dabagh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Dabagh#15

O.Dabagh#1

O.Dabagh#17

O.Dabagh#31

O.Dabagh#18

O.Dabagh#24

O.Dabagh#7

O.Dabagh#9

O.Dabagh#3
Pharco
Sơ đồ 5-4-1253374312864242379
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Mohamed Hussein#74 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Mazayen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Fakhri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElBahrawy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.S.Abdulnabi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.E.Tayeb#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Farhat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Farhat#11

M.Farhat#52

M.Farhat#22

M.Farhat#20

M.Farhat#18

M.Farhat#13
M.Farhat#27

M.Farhat#10

M.Farhat#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Pharco1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Zamalek SC2 - 2
Pharco
Zamalek SC3 - 1
Pharco
Pharco3 - 0
Zamalek SC
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Pharco
Pharco2 - 0
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Modern Sport FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SC
Bank El Ahly2 - 2
Zamalek SC
Al Masry0 - 0
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Pharco
Al Ahly FC6 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 1
Al Masry
Pharco2 - 2
Petrojet
Pharco3 - 2
Pyramids FC
Al Ahly FC1 - 2
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#11#20#30#42#55#60#70
Pharco
#10#20#31#44#52#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Smouha SC
El Gounah
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia