PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 06/05/2025

Korona Kielce
2 - 1

GKS Katowice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Korona KielceChỉ sốGKS Katowice
Lineup
Đội hình trận đấu
Korona Kielce
Sơ đồ 3-4-387664457181137917
Đội hình xuất phát

R.Mamla#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Trojak#66 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Sotiriou#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Resta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Długosz#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Remacle#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nono#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Matuszewski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Błanik#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Shikavka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Fornalczyk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fornalczyk#37

M.Fornalczyk#2

M.Fornalczyk#13

M.Fornalczyk#24

M.Fornalczyk#6

M.Fornalczyk#88

M.Fornalczyk#27

M.Fornalczyk#99

M.Fornalczyk#1
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-2-113042247758112719
Đội hình xuất phát

D.Kudła#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Jędrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Gruszkowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Repka#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Błąd#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Nowak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Szymczak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Szymczak#16

F.Szymczak#17

F.Szymczak#10

F.Szymczak#14

F.Szymczak#6

F.Szymczak#13

F.Szymczak#18

F.Szymczak#21

F.Szymczak#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Katowice1 - 2
Korona Kielce
Korona Kielce0 - 1
GKS Katowice
Korona Kielce1 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 0
GKS Katowice
Korona Kielce1 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice3 - 1
Korona Kielce
GKS Katowice1 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Korona KielceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Korona Kielce
Korona Kielce3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Piast Gliwice1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce2 - 1
Widzew lodz
Lech Poznan2 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 3
Radomiak Radom
Zaglebie Lubin1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce2 - 1
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec0 - 1
Korona Kielce
Ruch Chorzow2 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce2 - 0
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice1 - 3
Legia Warszawa
Slask Wroclaw0 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice3 - 1
Puszcza Niepolomice
Pogon Szczecin4 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Widzew lodz1 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS Katowice
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 0
Piast GliwiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Korona Kielce
#12#21#30#40#53#60#70
GKS Katowice
#11#20#31#42#52#60#70
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk