French Ligue 201:00 ngày 18/10/2025

Grenoble
1 - 1

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốPau FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Grenoble
Sơ đồ 5-3-2131729542625118237
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Mion#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bangre#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Elphege#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Diaby#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Diaby#19

Y.Diaby#24

Y.Diaby#20

Y.Diaby#18

Y.Diaby#30

Y.Diaby#9

Y.Diaby#16
Pau FC
Sơ đồ 4-4-22222325310978491418
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Versini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Meddah#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Dong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bobichon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sadik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sadik#17

O.Sadik#6

O.Sadik#26

O.Sadik#19

O.Sadik#4

O.Sadik#7

O.Sadik#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Pau FC
Grenoble0 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 2
Grenoble
Grenoble1 - 1
Pau FC
Pau FC0 - 0
Grenoble
Pau FC0 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 0
Pau FC
Grenoble1 - 1
Pau FC
Pau FC0 - 2
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Stade DE Reims2 - 4
Grenoble
Grenoble0 - 0
Bastia
Le Mans1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 3
FC Annecy
Grenoble1 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Clermont2 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Troyes2 - 1
Grenoble
Grenoble3 - 1
Le Puy Foot 43 AuvergneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC3 - 1
Clermont
Rodez Aveyron1 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Boulogne0 - 3
Pau FC
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
Pau FC
Nancy2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Bastia1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 0
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#11#20#30#41#53#60#70
Pau FC
#11#20#30#42#55#60#70
Montpellier Hérault SC
Guingamp
Amiens