Ukrainian Premier League20:30 ngày 26/10/2025

FC Shakhtar Donetsk
4 - 0

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốKudrivka
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-13117541327102161119
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Marlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#7

E.Nogueira#9

E.Nogueira#29

E.Nogueira#22

E.Nogueira#37

E.Nogueira#49

E.Nogueira#26

E.Nogueira#14

E.Nogueira#20

E.Nogueira#18

E.Nogueira#23

E.Nogueira#16
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-137391790911929208977
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Mamrosenko#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Nagnoynyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Svityukha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lyegostayev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lyegostayev#97

A.Lyegostayev#30

A.Lyegostayev#7

A.Lyegostayev#73

A.Lyegostayev#1

A.Lyegostayev#10

A.Lyegostayev#14

A.Lyegostayev#24

A.Lyegostayev#78

A.Lyegostayev#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Legia Warszawa
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 4
LNZ Cherkasy
Aberdeen F.C.2 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
Polissya Stavky0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FK Oleksandria
Servette1 - 1
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Kryvbas3 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kudrivka
Veres2 - 0
Kudrivka
Zorya3 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Livyi Bereh0 - 0
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
SC Poltava
Zorya2 - 1
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#14#22#30#43#50#60#70
Kudrivka
#10#20#30#41#50#60#70
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv