Portuguese Primera Liga02:15 ngày 26/08/2025

CF Estrela Amadora SAD
2 - 2

Alverca
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốAlverca
1Chỉ số 41
4Chỉ số 34
68Chỉ số 2377
48Chỉ số 2430
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 212
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
13Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 5-3-2405530147979919118910
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cabral#55 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Patrick#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Schappo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Chernev#79 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Ronaldo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Marcus#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Cabral#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Gastão#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Stoica#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Stoica#1

I.Stoica#17

I.Stoica#66

I.Stoica#8

I.Stoica#18

I.Stoica#13

I.Stoica#98

I.Stoica#9

I.Stoica#5
Alverca
Sơ đồ 3-4-313453328161211910
Đội hình xuất phát

A.Gomes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Naves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Menadjou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Touaizi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Amorim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mendes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.James#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Nuozzi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Milovanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Chiquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Chiquinho#21

F.Chiquinho#22

F.Chiquinho#31

F.Chiquinho#3

F.Chiquinho#6

F.Chiquinho#19

F.Chiquinho#25

F.Chiquinho#91

F.Chiquinho#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
3 - 0
Match #278583 · Home #11523 · Away #12189 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]0 - 1
Match #278367 · Home #12189 · Away #11523 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]3 - 0
Match #2485863 · Home #12189 · Away #11523 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0]0 - 3
Match #2483944 · Home #11523 · Away #12189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, -1, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
0 - 1
Match #4368798 · Home #11523 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]1 - 1
Match #4368791 · Home #12206 · Away #11523 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]1 - 0
Match #4396161 · Home #24834 · Away #11523 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]1 - 1
Match #4387267 · Home #11523 · Away #62499 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 6] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 7]0 - 1
Match #4387341 · Home #10524 · Away #11523 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]0 - 3
Match #4386231 · Home #20829 · Away #11523 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]3 - 2
Match #4376373 · Home #11523 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]3 - 2
Match #4373574 · Home #11523 · Away #84215 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]4 - 0
Match #4160796 · Home #12206 · Away #11523 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]0 - 1
Match #4160770 · Home #11523 · Away #76234 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Alverca
0 - 3
Match #4368797 · Home #12189 · Away #10203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]2 - 1
Match #4368794 · Home #12260 · Away #12189 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]2 - 3
Match #4393655 · Home #12189 · Away #18554 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]0 - 0
Match #4389349 · Home #12189 · Away #13491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]1 - 0
Match #4388296 · Home #12189 · Away #22939 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]1 - 0
Match #4388249 · Home #12189 · Away #13999 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]2 - 0
Match #4386230 · Home #12189 · Away #62499 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]1 - 2
Match #4380881 · Home #12206 · Away #12189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]2 - 0
Match #4378559 · Home #12189 · Away #30562 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]3 - 0
Match #4373561 · Home #12189 · Away #16300 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#12#21#31#44#56#60#70
Alverca
#12#22#31#44#52#60#70
FC Porto
Sporting CP
Benfica
Gil Vicente
FC Famalicao
Moreirense
Sporting Braga
Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira
Rio Ave
Santa Clara
Estoril
FC Arouca
Casa Pia AC
CD Tondela
AVS Futebol SAD
SC Farense
CF Os Belenenses
Lusitano Evora
Celtic FC
Casterba
AD Fafe
Braga B
Leixoes
Amora FC
CD Mafra