Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 23/05/2026

CD Lugo
0 - 0

CD Arenteiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốCD Arenteiro
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 5-4-11227162617101882315
Đội hình xuất phát

M.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Rodriguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Buide#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Amo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Balcedo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Alba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Costa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Balboa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Júnior#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Reniero#19

N.Reniero#4
N.Reniero#21

N.Reniero#25

N.Reniero#14
N.Reniero#31
N.Reniero#9

N.Reniero#7

N.Reniero#20
N.Reniero#33

N.Reniero#12

N.Reniero#13
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-4-213114516102181779
Đội hình xuất phát

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Cuellar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eliseo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.perez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lasure#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Chuca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Molina#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ferreiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
n.ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.ramon#6
n.ramon#14
n.ramon#1

n.ramon#23
n.ramon#3
n.ramon#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Arenteiro0 - 2
CD Lugo
CD Arenteiro2 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 3
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
Celta Vigo B0 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 3
Zamora CF
Merida AD0 - 2
CD Lugo
Barakaldo CF3 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 0
CF Talavera de la Reina
Ourense CF4 - 2
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
CA Osasuna Promesas
Cacereno1 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
Arenas Club de Getxo
CD Lugo0 - 4
Real Madrid CastillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 1
Ponferradina
CD Guadalajara2 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 4
Cacereno
CA Osasuna Promesas1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 2
Merida AD
Barakaldo CF1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 2
Arenas Club de Getxo
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Celta Vigo B
Zamora CF1 - 0
CD ArenteiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#10#20#30#43#52#60#70
CD Arenteiro
#10#20#30#41#53#60#70
Tenerife
Pontevedra
Athletic Bilbao B
Racing de Ferrol
Real Aviles
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella