Faroe Islands Premier League22:30 ngày 03/05/2025

B36 Torshavn
1 - 2

EB Streymur
Thống kê
Thống kê trận đấu
B36 TorshavnChỉ sốEB Streymur
245Chỉ số 23123
179Chỉ số 2472
18Chỉ số 24
72Chỉ số 2528
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
16Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
B36 Torshavn
191026302824720228
Đội hình xuất phát

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Djordjevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roi hansen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Samuelsen#25

R.Samuelsen#3
R.Samuelsen#19

R.Samuelsen#14
R.Samuelsen#4

R.Samuelsen#11

R.Samuelsen#17
EB Streymur
813107259202226
Đội hình xuất phát

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Olsen#11

A.Olsen#25
A.Olsen#19
A.Olsen#18

A.Olsen#17

A.Olsen#30
A.Olsen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1 - 0
Match #4073299 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]0 - 4
Match #4073260 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0]1 - 0
Match #4073220 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]0 - 3
Match #3863096 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]2 - 1
Match #3863056 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]1 - 2
Match #3862999 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0]3 - 2
Match #3700042 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 9, 0, 0]1 - 5
Match #3699994 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0]5 - 0
Match #3699977 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]3 - 2
Match #3509758 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 2, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
1 - 3
Match #4269479 · Home #31468 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0]1 - 1
Match #4319453 · Home #26521 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 1, 4] · A [1, 0, 0, 2, 4, 1, 3]1 - 1
Match #4269474 · Home #13185 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]2 - 3
Match #4269470 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]1 - 3
Match #4314229 · Home #31468 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0]1 - 0
Match #4269464 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]0 - 1
Match #4269462 · Home #40294 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]1 - 3
Match #4269455 · Home #13185 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 1, 4, 8, 0, 0]4 - 3
Match #4269452 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]3 - 0
Match #4284943 · Home #13185 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
0 - 5
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]2 - 3
Match #4319454 · Home #19336 · Away #21558 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]4 - 1
Match #4269478 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]1 - 0
Match #4269472 · Home #19336 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 2, 3, 8, 0, 0]0 - 3
Match #4269466 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]2 - 1
Match #4269460 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 1, 0, 0]0 - 2
Match #4269450 · Home #26635 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]2 - 2
Match #4269456 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]1 - 4
Match #4073309 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]1 - 4
Match #4073305 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
B36 Torshavn
#11#20#30#42#518#60#70
EB Streymur
#12#21#30#42#54#60#70
KI Klaksvik
NSI Runavik
HB Torshavn
Víkingur Gøta
Toftir B68
FC Suduroy
TB/FCS/Royn
07 Vestur Sorvagur
AB Argir