Armenian First League18:30 ngày 06/10/2025

Andranik
0 - 2

BKMA II
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | BKMA II | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 |
| 3 | Andranik | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 4 | Hayq | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 5 | FC Syunik | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 6 | Ararat Yerevan II | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 7 | Urartu II | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 8 | Pyunik B | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 9 | Araks Ararat | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 10 | Lernayin Artsakh | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 11 | FC Noah B | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 13 | MIKA Ashtarak | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 14 | FK Van II | 19 | 3 | 4 | 12 | 13 |
| 15 | Shirak Gjumri B | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 16 | Ararat-Armenia B | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andranik
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA II
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andranik
#10#20#30#40#50#60#70
BKMA II
#12#20#30#40#50#60#70
Sadarakpat
Hayq
FC Syunik
Ararat Yerevan II
Urartu II
Pyunik B
Araks Ararat
Lernayin Artsakh
FC Noah B
Bentonit Idzhevan
MIKA Ashtarak
FK Van II
Shirak Gjumri B
Ararat-Armenia B